cứu tinh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hoặc điều có khả năng cứu giúp, giải thoát người khác khỏi hoàn cảnh khó khăn, nguy nan: Từ này dùng để chỉ một đối tượng (thường là một người, một lực lượng, một ý tưởng) mang lại sự giải cứu, sự cứu rỗi trong lúc nguy cấp.
- Vị cứu tinh: Cách gọi trang trọng, thể hiện sự tôn kính đối với người được xem là ân nhân, người mang lại sự sống và hy vọng mới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong cơn hạn hán, mưa đến như một vị cứu tinh của người nông dân. (Mưa được ví như điều giải cứu người nông dân khỏi hạn hán.)
- Khoản vay kịp thời chính là cứu tinh cho công ty đang trên bờ vực phá sản. (Khoản vay đóng vai trò giải cứu công ty.)
- Người dân xem vị lãnh tụ ấy là cứu tinh của dân tộc. (Người dân coi vị lãnh tụ là người giải phóng dân tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "được coi như/ví như cứu tinh": Được xem là yếu tố quyết định, mang tính giải cứu trong một tình huống cụ thể.
- Sự xuất hiện của đội cứu hộ được ví như cứu tinh đối với những người bị mắc kẹt.
- "vị cứu tinh": Cách nói nhấn mạnh, trang trọng, thường dùng cho những nhân vật lịch sử, anh hùng có công lao to lớn.
- Ông được tôn vinh là vị cứu tinh của làng.
- "cứu tinh duy nhất": Nhấn mạnh đây là giải pháp hoặc hy vọng cuối cùng, không còn lựa chọn nào khác.
- Đối với bệnh nhân, loại thuốc mới này là cứu tinh duy nhất.
Biến thể và từ gần giống
- Cứu (động từ): hành động giúp thoát khỏi nguy hiểm, khó khăn.
- Cảnh sát đã cứu được đứa trẻ khỏi đám cháy.
- Cứu giúp (động từ): giúp đỡ để thoát khỏi cảnh khốn cùng.
- Họ kêu gọi mọi người cứu giúp các nạn nhân bão lụt.
- Ân nhân (danh từ): người có ơn cứu giúp mình.
- Ông ấy chính là ân nhân đã cứu mạng tôi.
- Vị cứu thế (danh từ): từ có sắc thái tôn giáo hoặc trang trọng, chỉ đấng cứu rỗi (như Chúa trong Kitô giáo), đôi khi dùng với nghĩa bóng tương tự "cứu tinh".
Từ đồng nghĩa
- Ân nhân: Người có ơn cứu giúp.
- Vị cứu thế: Đấng mang lại sự cứu rỗi (thường trong bối cảnh tôn giáo hoặc trang trọng).
- Người giải cứu: Người thực hiện hành động giải thoát khỏi tình thế nguy hiểm.
Từ trái nghĩa
- Tai họa: Điều gây ra đau khổ, mất mát.
- Nguyên nhân gây ra hiểm họa: Yếu tố dẫn đến sự nguy nan.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Cứu cánh: Mục đích cuối cùng cần đạt tới. (Lưu ý: "cứu cánh" khác nghĩa với "cứu tinh", nhưng có chung yếu tố Hán Việt "cứu").
- Xuất hiện đúng lúc như cứu tinh: Nhấn mạnh sự xuất hiện kịp thời, đúng lúc cần nhất để giải quyết khó khăn.
- Lời khuyên của anh ấy đến đúng lúc như một vị cứu tinh.
- dt. (H. cứu: làm thoát khỏi; tinh: sao) Người cứu người khác ra khỏi cảnh nguy nan: Hồ Chủ tịch là vị cứu tinh của dân tộc ta.